1. above /ə’bʌv/ trên >< below /bi’lou/ dưới

2. add /æd/ cộng, thêm vào >< subtract/səb’trækt/ trừ

3. all /ɔ:l/ tất cả >< none /nʌn/ không chút nào

4. alone /ə’loun/ đơn độc >< together /tə’geðə/ cùng nhau

5. back /bæk/ phía sau >< front /frʌnt/ phía trước

6. before /bi’fɔ:/ trước >< after /ɑ:ftə/ sau

7. begin /bi’gin/ bắt đầu >< end /end/ kết thúc

8. big /big/ to >< little /’litl/ nhỏ

9. cool /ku:l/ >< warm /wɔ:m/ ấm áp

10. dark /dɑ:k/ tối >< light /lait/ sang

11. difficult /’difikəlt/ khó >< easy /’i:zi/ dễ

12. dry /drai/ khô >< wet /wet/ ướt

13. east /i:st/ đông >< west /west/ tây

14. empty /’empti/ trống không >< full /ful/ đầy

15. enter /’entə/ lối vào >< exit /’eksit/ lối ra